israeli monetary unit
Định nghĩa
Danh từ: israeli monetary unit (đơn vị tiền tệ Israel) là một đơn vị tiền tệ được sử dụng tại Israel. Đây là một thuật ngữ chung để chỉ các loại tiền tệ chính thức của quốc gia này, bao gồm đồng shekel (shekel) và các đơn vị phụ như agora.
Ví dụ sử dụng
- (Shekel là đơn vị tiền tệ Israel hiện tại.)
- (Trước shekel, lira là đơn vị tiền tệ Israel.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Israeli monetary unit in historical context": Đơn vị tiền tệ Israel trong bối cảnh lịch sử, chỉ sự thay đổi từ lira sang shekel.
- The transition from the lira to the shekel as the israeli monetary unit occurred in 1985. (Sự chuyển đổi từ lira sang shekel làm đơn vị tiền tệ Israel diễn ra vào năm 1985.)
"Foreign exchange rate of israeli monetary unit": Tỷ giá hối đoái của đơn vị tiền tệ Israel.
- The value of the israeli monetary unit fluctuates against the US dollar. (Giá trị của đơn vị tiền tệ Israel biến động so với đô la Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Shekel (danh từ): đồng shekel, đơn vị tiền tệ chính của Israel.
- One shekel is equal to 100 agorot. (Một shekel bằng 100 agora.)
Agora (danh từ): đơn vị phụ của shekel (1/100 shekel).
- A coin worth 10 agorot is part of the israeli monetary unit system. (Một đồng xu trị giá 10 agora là một phần của hệ thống đơn vị tiền tệ Israel.)
Từ đồng nghĩa
Israeli currency: tiền tệ Israel.
- The israeli currency includes both coins and banknotes. (Tiền tệ Israel bao gồm cả xu và tiền giấy.)
Shekel system: hệ thống shekel.
- The shekel system is the modern israeli monetary unit. (Hệ thống shekel là đơn vị tiền tệ Israel hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Convert to israeli monetary unit": quy đổi sang đơn vị tiền tệ Israel.
- Tourists often convert their money to israeli monetary unit at the airport. (Du khách thường quy đổi tiền của họ sang đơn vị tiền tệ Israel tại sân bay.)
Thành ngữ liên quan
- "Strong as the shekel": mạnh như đồng shekel (ám chỉ sự ổn định của đơn vị tiền tệ Israel).
- The economy is doing well, with the israeli monetary unit strong as the shekel. (Nền kinh tế đang hoạt động tốt, với đơn vị tiền tệ Israel mạnh như đồng shekel.)